Aucune donnée
Notification
Aucune notification
上がり高 (あがりだか) — Lợi tức; thu nhập; sản lượng thu hoạch.
上がり高
Lợi tức
より上 よりうえ
trên
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
上がる あがる
bốc lên
上がり あがり
lên trên; tiến bộ; hoàn thành; kết thúc; thu hoạch; xuất thân
有り高 ありだか
số lượng trên (về) bàn tay