交付 (こうふ) — sự cấp cho (giấy tờ); sự phát hành (giấy tờ); cấp; phát
交付
こ う ふ
こ う ふ
JLPTN1
Sự cấp cho (giấy tờ); sự phát hành (giấy tờ); cấp; phát
奨学金交付
Cấp (phát) học bổng
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 交付
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 交付する/こうふする |
| Passé (た) | 交付した |
| Négation (未然) | 交付しない |
| Poli (丁寧) | 交付します |
| te (て) | 交付して |
| Capacité (可能) | 交付できる |
| Passif (受身) | 交付される |
| Commandement (使役) | 交付させる |
| Commande passive (使役受身) | 交付させられる |
| Conditions (条件) | 交付すれば |
| Commandement (命令) | 交付しろ |
| Volonté (意向) | 交付しよう |
| Interdiction (禁止) | 交付するな |
