Aucune donnée
Notification
Aucune notification
売り上げ (うりあげ) — Doanh số
売り上げ
Doanh số
売り上げ成長 うりあげせいちょう
sự tăng trưởng những hàng bán
総売り上げ そううりあげ
cộng lại những hàng bán; cộng lại số thu nhập
上げ あげ
gài (ví dụ: mặc váy)
上げず あげず
mỗi (hai ngày, ba ngày...)
手上げ てあげ
Bó tay, hết cách