Aucune donnée
Notification
Aucune notification
カルチャー (カルチャー) — văn hóa; nền văn hóa
カルチャー
văn hóa
ちゃん ちゃん
bé...
ちゃう ちゃう
hoàn thành xong một việc gì đó
ちゃうか ちゃうか
isn't it?
じゃあ じゃあ
nào
こちゃ こちゃ
trà năm ngoái