文明 (ぶんめい) — văn minh; sự văn minh; nền văn minh
文明
ぶ ん め い
JLPTN3
Văn minh; sự văn minh; nền văn minh
文明
が
残
した
足跡
を
見
る
Thấy những vết tích của nền văn minh còn sót lại.
Văn minh
Recherche d'image

文明 (ぶんめい) — văn minh; sự văn minh; nền văn minh
