教化 (きょうか きょうけ きょうげ) — giáo hóa
教化
きょ う か
Giáo hóa
Dạy và hướng dẫn mọi người, và gây ảnh hưởng về mặt đạo đức, tư tưởng
Giáo hóa
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 教化
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 教化する/きょうかする |
| Passé (た) | 教化した |
| Négation (未然) | 教化しない |
| Poli (丁寧) | 教化します |
| te (て) | 教化して |
| Capacité (可能) | 教化できる |
| Passif (受身) | 教化される |
| Commandement (使役) | 教化させる |
| Commande passive (使役受身) | 教化させられる |
| Conditions (条件) | 教化すれば |
| Commandement (命令) | 教化しろ |
| Volonté (意向) | 教化しよう |
| Interdiction (禁止) | 教化するな |
