Aucune donnée
Notification
Aucune notification
チャネル (チャネル) — nút chuyển kênh (tivi,kênh (truyền hình,đài)
チャネル
nút chuyển kênh (tivi,kênh (truyền hình,đài)
チャネル状態語 チャネルじょうたいご
từ trạng thái kênh
チャネルプログラム チャネル・プログラム
chương trình kênh
チャネル病 チャネルびょー
bệnh của kênh ion (channelopathy)
チャネル当たり チャネルあたり
mỗi kênh
チャネル間分離 チャネルかんぶんり
sự cách ly liên kênh