Aucune donnée
Notification
Aucune notification
堀川 (ほりかわ) — kênh; sông đào
堀川
kênh
川 「かわ」「がわ」
con sông
川の神 かわのかみ
hà bá.
川風 かわかぜ
gió thổi trên sông; gió từ sông thổi vào
川の面 かわのおも
mặt sông
ライン川 ラインがわ
sông Rhine.