Aucune donnée
Notification
Aucune notification
運河 (うんが) — kênh đào
運河
kênh đào
スエズ運河 スエズうんが
kênh đào Xuy-ê
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
運動 うんどう
phong trào
運 うん
vận mệnh; vận số
銀河 ぎんが
thiên hà