Aucune donnée
Notification
Aucune notification
デラックス (デラックス) — sang trọng; xa xỉ
デラックス
sang trọng
です です
là....
のです のです
lý do là; sự thật là; mong đợi là
ですです ですです
đúng vậy; đó là như vậy
ものですから ものですから
vì; do
でら でら
rất; cực kỳ; vô cùng (phương ngữ Nagoya)