Aucune donnée
Notification
Aucune notification
綺羅びやか (きらびやか) — rực rỡ; buổi tiệc long trọng; sáng chói; vui vẻ
綺羅びやか
rực rỡ
かけや
cái vồ
綺麗 きれい
đẹp
綺麗な きれいな
やんか やんか
mà nhỉ!; …đấy thôi mà!; …đúng không
手綺麗 「てぎれい」「てきれい」
sạch sẽ hoặc thông minh làm