Aucune donnée
Notification
Aucune notification
トレンド (トレンド) — xu hướng.
トレンド
xu hướng.
回帰トレンド かいきトレンド
xu hướng hồi quy
どうと どうと
rầm; ầm; phịch
どうれ どうれ
được rồi nào; nào, vào đi; mời vào
どうかと言うと どうかというと
nếu bạn hỏi tôi thì; nếu hỏi tôi là thế nào thì; nếu mà nói là có đúng hay không thì...
どこなりと どこなりと
bất cứ đâu; bất kỳ nơi nào cũng được