Aucune donnée
Notification
Aucune notification
動向 (どうこう) — khuynh hướng
動向
khuynh hướng
動向表 どうこうひょう
trong - tấm bảng ngoài (trong văn phòng)
動向把握 どうこうはあく
nắm bắt xu hướng
業界動向 ぎょうかいどうこう
khuynh hướng công nghiệp
消費動向調査 しょーひどーこーちょーさ
khảo sát hành vi của người tiêu dùng
相場動向 そうばどうこう
xu hướng thị trường