Aucune donnée
Notification
Aucune notification
潮流 (ちょうりゅう) — dòng nước biển.
潮流
dòng nước biển.
流 「りゅう」「ながれ」「る」
dòng; phong cách; tính chất
流流 りゅうりゅう
tài nghệ, sự khéo léo, tay nghề
潮 「しお」「うしお」
thủy triều; dòng nước
潮の目 しおのめ
điểm giao nhau giữa hai dòng hải lưu
潮力 ちょうりょく
sự căng, trạng thái căng, tình hình căng thẳng, sự căng thẳng, sức ép, áp lực, điện áp