Aucune donnée
Notification
Aucune notification
パーラー (パーラー) — cửa hiệu dịch vụ; cửa hàng dịch vụ (cắt tóc, chụp ảnh...).
パーラー
cửa hiệu dịch vụ
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
あったら あったら
chao ôi
あれから あれから
kể từ đó, sau đó
ああして ああして
Làm như thế kia, hành động theo cách đó
あれあれ あれあれ
ủa; ơ kìa