喫茶店 (きっさてん) — quán cà phê; quán trà; quán nước; tiệm giải khát; quán giải khát
喫茶店
き っ さ て ん
き っ さ て ん
JLPTN5
Quán cà phê; quán trà; quán nước; tiệm giải khát; quán giải khát
喫茶店
で
私
を
待
ってて
Chờ tôi ở quán cà phê nhé
Quán cà phê; quán trà; quán nước; tiệm giải khát; quán giải khát
Recherche d'image

