Aucune donnée
Notification
Aucune notification
食堂 (しょくどう じきどう) — buồng ăn
食堂
buồng ăn
食堂車 しょくどうしゃ
toa xe bán thức ăn.
食堂用テーブル しょくどうようテーブル
bàn ăn
食堂癌 しょくどうがん
bệnh ung thư thực quản.
学生食堂 がくせいしょくどう
nhà ăn cho học sinh
社員食堂 しゃいんしょくどう
căng tin nhân viên