Aucune donnée
Notification
Aucune notification
下り坂 (くだりざか) — dốc xuống; con dốc; đoạn dốc
下り坂
dốc xuống
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
以下の通り いかのとおり
như ở bên dưới; như sau
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
坂 さか
cái dốc