Aucune donnée
Notification
Aucune notification
凋残 (ちょうざん) — sự điêu tàn.
凋残
sự điêu tàn.
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng
残念な ざんねんな
đáng tiếc
残った のこった
còn thừa
残り のこり
cái còn lại; phần còn lại; phần rơi rớt lại
残念賞 ざんねんしょう
giải an ủi (vé số...); giải khuyến khích