Aucune donnée
Notification
Aucune notification
下向き (したむき) — cúi xuống; nhìn xuống; sự suy sụp; sự suy thoái; sự rớt giá
下向き
cúi xuống
下向き矢印 したむきやじるし
mũi tên chỉ xuống
下ばき したばき
quần lót
下聞き したぎき
enquiring trước
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
下つき したつき
chỉ số dưới dòng