Aucune donnée
Notification
Aucune notification
並み外れ (なみはずれ) — Khác thường; ngoại lệ
並み外れ
Khác thường
並み外れる なみはずれる
(có tính) khác thường, ngoại lệ
人並み外れた ひとなみはずれた
bất thường; khác thường
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
それ以外 それいがい
lại nữa.
外部流れ がいぶながれ
dòng chảy bên ngoài