Aucune donnée
Notification
Aucune notification
出鱈目 (でたらめ) — cái linh tinh; cái tạp nhạp; sự bừa bãi; sự lung tung
出鱈目
cái linh tinh
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....
お目目 おめめ