無茶苦茶 (むちゃくちゃ) — lộn xộn; lộn tung; rối bời
無茶苦茶
む ちゃ く ちゃ
Lộn xộn; lộn tung; rối bời
Sự lộn xộn; sự lộn tung; sự rối bời.
Lộn xộn; lộn tung; rối bời
Sự lộn xộn; sự lộn tung; sự rối bời.
Recherche d'image

無茶苦茶 (むちゃくちゃ) — lộn xộn; lộn tung; rối bời
