Aucune donnée
Notification
Aucune notification
中軸 (ちゅうじく) — trục giữa; trung tâm, tâm điểm; nhân vật trung tâm
中軸
trục giữa
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
軸 じく
cán bút
時間軸 じかんじく
trục thời gian
軸性 じくせい
(thuộc) trục; quanh trục
後軸 ごじく
Bánh sau