Aucune donnée
Notification
Aucune notification
軸 (じく) — cán bút
軸
cán bút
軸性 じくせい
(thuộc) trục; quanh trục
軸足 じくあし
chân trục quay
軸線 じくせん
hàng tay cầm; trục
軸箱 じくばこ
trục xe đánh bốc
軸完成品 じくかんせいひん
bộ phận hoàn thiện trục