Aucune donnée
Notification
Aucune notification
機軸 (きじく) — trục; trục máy
機軸
trục
一機軸 いちきじく
một phương pháp mới
新機軸 しんきじく
sáng kiến; sự khởi hành mới; cột mốc; đột phá
軸 じく
cán bút
時間軸 じかんじく
trục thời gian
軸性 じくせい
(thuộc) trục; quanh trục