Aucune donnée
Notification
Aucune notification
回転軸 (かいてんじく) — trục xoay
回転軸
trục xoay
回転 かいてん
sự xoay chuyển; sự xoay vòng; sự quay vòng
回転する かいてんする
chuyển
一回転 いっかいてん
một cách mạng; một quay
回転数 かいてんすう
số vòng quay
頭の回転 あたまのかいてん
đầu óc nhanh nhẹn