勘繰る (かんぐる) — sự nghi ngờ; sự suy đoán ý đồ xấu của người khác
勘繰る
か ん ぐ る
Sự nghi ngờ; sự suy đoán ý đồ xấu của người khác
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 勘繰る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 勘繰る/かんぐる |
| Passé (た) | 勘繰った |
| Négation (未然) | 勘繰らない |
| Poli (丁寧) | 勘繰ります |
| te (て) | 勘繰って |
| Capacité (可能) | 勘繰れる |
| Passif (受身) | 勘繰られる |
| Commandement (使役) | 勘繰らせる |
| Commande passive (使役受身) | 勘繰らせられる |
| Conditions (条件) | 勘繰れば |
| Commandement (命令) | 勘繰れ |
| Volonté (意向) | 勘繰ろう |
| Interdiction (禁止) | 勘繰るな |
