Aucune donnée
Notification
Aucune notification
推し計る (おしはかる) — Dự đoán giả thuyết; phỏng đoán
推し計る
Dự đoán giả thuyết
計画する けいかくする
lập kế hoạch; lên kế hoạch; thảo ra kế hoạch; dự định
設計する せっけいする
thiết kế.
計算する けいさんする
hạch toán
計 「けい」「はか」
kế
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy