Aucune donnée
Notification
Aucune notification
推し測る (おしはかる) — phỏng đoán, phán đoán
推し測る
phỏng đoán, phán đoán
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy
推進する すいしんする
xúc tiến; thúc đẩy
推進者 すいしんしゃ
người lãnh đạo
推進力 すいしんりょく
lực truyền, động lực
推進部 すいしんぶ
bộ phận xúc tiến; bộ phận phát triển; phòng phát triển