Aucune donnée
Notification
Aucune notification
千歳 (ちとせ せんざい) — nghìn năm, mười thế kỷ, thời đại hoàng kim
千歳
nghìn năm, mười thế kỷ, thời đại hoàng kim
千歳鳥 ちとせどり
con sếu
千歳飴 ちとせあめ
màu trắng và đỏ cô thành đường những liên hoan (của) trẻ con soldat gậy
新千歳 しんちとせ
sân bay shintose 
八千歳 「やちとせ」「はちせんさい」
8000 năm; hàng nghìn những năm; tính vĩnh hằng
歳 「さい」「とし」「とせ」
tuổi