Aucune donnée
Notification
Aucune notification
長年 (ながねん) — nhiều năm
長年
nhiều năm
長年未 ながねんみ
Trong nhiều năm liền
長年の夢 ながねんのゆめ
giấc mơ ấp ủ nhiều năm
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
何年 なんねん
vào năm nào ?, trong bao nhiêu năm ?, trong bao lâu ?