Aucune donnée
Notification
Aucune notification
年月 (としつき ねんげつ) — năm tháng; thời gian
年月
năm tháng
年月日 「ねんがっぴ」「としつきひ」「ねんがっにち」「としつきび」「ねんつきひ」
năm tháng ngày
生年月日 せいねんがっぴ
ngày tháng năm sinh.
製造年月日 せいぞうねんがっぴ
ngày sản xuất
出生年月日 「しゅっしょうねんがっぴ」「しゅっせいねんがっぴ」
ngày tháng năm sinh
交付年月日 こうふねんがっぴ
ngày cấp