Aucune donnée
Notification
Aucune notification
日付け (ひづけ) — sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
日付け
sự ghi ngày tháng
先日付け さきひづけ
ngày gửi
前日付け まえひつけ
đề ngày lùi về trước.
日よけ ひよけ
tấm che nắng
付け 「つけ」「づけ」
đính kèm
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách