Aucune donnée
Notification
Aucune notification
逢瀬 (おうせ) — (nam nữ) có dịp gặp nhau; cơ hội gặp nhau
逢瀬
(nam nữ) có dịp gặp nhau
瀬 せ
chỗ nông; chỗ cạn
歳の瀬 としのせ
Cuối năm.
瀬取り せどり
chuyển hàng từ tàu này sang tàu khác
瀬病 せびょう
bệnh hủi
瀬取り船 せどりぶね
tàu trung chuyển hàng hóa (giữa tàu lớn và tàu nhỏ trên biển).