取り決め (とりきめ) — sự bàn bạc; sự cam kết
取り決め
と り き め
Sự bàn bạc; sự cam kết
その
件
については
、
特別
な
取
り
決
めがある
。
Việc này đã có sự bàn bạc đặc biệt.
Sự quyết định
私
はその
取
り
決
めに
賛成
だ
Tôi đồng ý với quyết định đó
Recherche d'image

