一致 (いっち) — sự nhất trí; sự giống nhau; sự thống nhất
一致
い っ ち
JLPTN3
Sự nhất trí; sự giống nhau; sự thống nhất
現在
の
危機
の
深
さについての
見方
の
一致
Thống nhất trong đánh giá về mức độ khủng hoảng hiện nay
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 一致
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 一致する/いっちする |
| Passé (た) | 一致した |
| Négation (未然) | 一致しない |
| Poli (丁寧) | 一致します |
| te (て) | 一致して |
| Capacité (可能) | 一致できる |
| Passif (受身) | 一致される |
| Commandement (使役) | 一致させる |
| Commande passive (使役受身) | 一致させられる |
| Conditions (条件) | 一致すれば |
| Commandement (命令) | 一致しろ |
| Volonté (意向) | 一致しよう |
| Interdiction (禁止) | 一致するな |
