暗合 (あんごう) — sự trùng khớp, sự trùng nhau, sự trùng khớp ngẫu nhiên
暗合
あ ん ご う
Sự trùng khớp, sự trùng nhau, sự trùng khớp ngẫu nhiên
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 暗合
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 暗合する/あんごうする |
| Passé (た) | 暗合した |
| Négation (未然) | 暗合しない |
| Poli (丁寧) | 暗合します |
| te (て) | 暗合して |
| Capacité (可能) | 暗合できる |
| Passif (受身) | 暗合される |
| Commandement (使役) | 暗合させる |
| Commande passive (使役受身) | 暗合させられる |
| Conditions (条件) | 暗合すれば |
| Commandement (命令) | 暗合しろ |
| Volonté (意向) | 暗合しよう |
| Interdiction (禁止) | 暗合するな |
