Aucune donnée
Notification
Aucune notification
弁才 (べんさい べざい) — tài hùng biện, (từ cổ, nghĩa cổ) môn tu từ
弁才
tài hùng biện, (từ cổ, nghĩa cổ) môn tu từ
天才 てんさい
hiền tài
天才的 てんさいてき
có tài
弁当 べんとう
cơm hộp
才 さい
ability; quà tặng; tài năng; thiên hướng; thiên tài
何才 なんさい
bao nhiêu tuổi