Aucune donnée
Notification
Aucune notification
能弁 (のうべん) — Tài hùng biện
能弁
Tài hùng biện
能弁家 のうべんか
Người diễn thuyết.
能弁な のうべんな
giảo hoạt.
能弁する のうべんする
khéo nói.
可能 かのう
có thể; khả năng
機能 きのう
cơ năng; tác dụng; chức năng; tính năng