Aucune donnée
Notification
Aucune notification
能辯 (のうべん) — Tài hùng biện
能辯
Tài hùng biện
可能 かのう
có thể; khả năng
可能性 かのうせい
tính khả năng; tính khả thi; khả năng
機能 きのう
cơ năng; tác dụng; chức năng; tính năng
機能的 きのうてき
Có tác dụng, có hiệu quả
可能法 かのうほう
tâm trạng tiềm tàng