Aucune donnée
Notification
Aucune notification
斉しい (ひとしい ひとししい) — tương đương,cân bằng với,tương tự
斉しい
tương đương,cân bằng với,tương tự
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
しぜい
city tax
らしい らしい
có vẻ; dường như; như là; có vẻ là...
新しい あたらしい
mới