等しい (ひとしい) — bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều
等しい
ひ と し い
JLPTN3
Bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều
Công bằng, bình đẳng
Bằng với
Tương đương với
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 等しい
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 等しいする/ひとしいする |
| Passé (た) | 等しいした |
| Négation (未然) | 等しいしない |
| Poli (丁寧) | 等しいします |
| te (て) | 等しいして |
| Capacité (可能) | 等しいできる |
| Passif (受身) | 等しいされる |
| Commandement (使役) | 等しいさせる |
| Commande passive (使役受身) | 等しいさせられる |
| Conditions (条件) | 等しいすれば |
| Commandement (命令) | 等しいしろ |
| Volonté (意向) | 等しいしよう |
| Interdiction (禁止) | 等しいするな |
