検定 (けんてい) — sự kiểm định; sự kiểm tra và phân định; kiểm định; kiểm tra trình độ
検定
け ん て い
Sự kiểm định; sự kiểm tra và phân định; kiểm định; kiểm tra trình độ
クローン
検定
Sự kiểm tra và phân định dòng vô tính
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 検定
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 検定する/けんていする |
| Passé (た) | 検定した |
| Négation (未然) | 検定しない |
| Poli (丁寧) | 検定します |
| te (て) | 検定して |
| Capacité (可能) | 検定できる |
| Passif (受身) | 検定される |
| Commandement (使役) | 検定させる |
| Commande passive (使役受身) | 検定させられる |
| Conditions (条件) | 検定すれば |
| Commandement (命令) | 検定しろ |
| Volonté (意向) | 検定しよう |
| Interdiction (禁止) | 検定するな |
