試験 (しけん) — kỳ thi; thi; kiểm tra
試験
し け ん
し け ん
JLPTN4
Kỳ thi; thi; kiểm tra
試験
に
受
かるように
真剣
に
勉強
した
。
Tôi đã học rất chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.
Thí nghiệm; thử nghiệm
試験
の
結果
はとてもよかったです
。
Kết quả thử nghiệm rất tốt.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 試験
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 試験する/しけんする |
| Passé (た) | 試験した |
| Négation (未然) | 試験しない |
| Poli (丁寧) | 試験します |
| te (て) | 試験して |
| Capacité (可能) | 試験できる |
| Passif (受身) | 試験される |
| Commandement (使役) | 試験させる |
| Commande passive (使役受身) | 試験させられる |
| Conditions (条件) | 試験すれば |
| Commandement (命令) | 試験しろ |
| Volonté (意向) | 試験しよう |
| Interdiction (禁止) | 試験するな |
