機智 (きち) — sự cơ trí; sự tài trí; sự thông minh; cơ trí; tài trí; thông minh
機智
き ち
き ち
Sự cơ trí; sự tài trí; sự thông minh; cơ trí; tài trí; thông minh
機智
に
富
んだ
批評家
Nhà phê bình tài trí dí dỏm .
Recherche d'image

機智 (きち) — sự cơ trí; sự tài trí; sự thông minh; cơ trí; tài trí; thông minh
