Aucune donnée
Notification
Aucune notification
知性 (ちせい) — bát ngát
知性
bát ngát
知性的 ちせいてき
(thuộc) trí óc; vận dụng trí óc
知らず知らず しらずしらず
một cách vô thức; không nhận ra
知識 ちしき
chữ nghĩa
知る しる
biết
通知 つうち
sự thông báo; sự thông tri