洞察 (どうさつ) — sự sáng suốt; sự sâu sắc; sự nhìn thấu sự việc; sự nhìn xa trông rộng
洞察
ど う さ つ
Sự sáng suốt; sự sâu sắc; sự nhìn thấu sự việc; sự nhìn xa trông rộng
50
年後
の
今日
を
正確
に
予測
するとはなんと
洞察力
のある
人
だったことだろう
。
Ông ấy có thể dự đoán chính xác 50 năm sau, quả là một người có khả năng nhìn xa trông rộng. .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 洞察
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 洞察する/どうさつする |
| Passé (た) | 洞察した |
| Négation (未然) | 洞察しない |
| Poli (丁寧) | 洞察します |
| te (て) | 洞察して |
| Capacité (可能) | 洞察できる |
| Passif (受身) | 洞察される |
| Commandement (使役) | 洞察させる |
| Commande passive (使役受身) | 洞察させられる |
| Conditions (条件) | 洞察すれば |
| Commandement (命令) | 洞察しろ |
| Volonté (意向) | 洞察しよう |
| Interdiction (禁止) | 洞察するな |
