鑑識 (かんしき めがね) — sự phán quyết; sự nhận thức rõ; sự phân biệt; có năng lực giám định phân tích (về cái gì)
鑑識
か ん し き
Sự phán quyết; sự nhận thức rõ; sự phân biệt; có năng lực giám định phân tích (về cái gì)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 鑑識
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 鑑識する/かんしきする |
| Passé (た) | 鑑識した |
| Négation (未然) | 鑑識しない |
| Poli (丁寧) | 鑑識します |
| te (て) | 鑑識して |
| Capacité (可能) | 鑑識できる |
| Passif (受身) | 鑑識される |
| Commandement (使役) | 鑑識させる |
| Commande passive (使役受身) | 鑑識させられる |
| Conditions (条件) | 鑑識すれば |
| Commandement (命令) | 鑑識しろ |
| Volonté (意向) | 鑑識しよう |
| Interdiction (禁止) | 鑑識するな |
