Aucune donnée
Notification
Aucune notification
判断力 (はんだんりょく) — khả năng phán đoán.
判断力
khả năng phán đoán.
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
判断する はんだんする
soi xét
状況判断 じょうきょうはんだん
sự phân tích tình huống, sự đánh giá tình huống
批判 ひはん
phê phán
夢判断 ゆめはんだん
mơ đọc